|
HAI NHẪN
HAI NHẪN; H. Nhị nhẫn; A. The two patiences or endurances
1. Chúng sinh nhẫn: Nhẫn nhục chịu đựng trong mọi trường hợp; A. Patience towards all under all circumstances.
2. Vô sinh nhẫn: Vị Bồ Tát có thái độ an tịnh bình thản vì biết chắc mình sẽ được giải thoát, không còn phải tái sinh nữa; A. Calm rest assurance of no rebirth.
Các cách phân biệt khác:
1. An thọ khổ nhẫn: Chịu đựng mọi điều khổ (A. patience under sufferings)
2. Quan sát pháp nhẫn: Xem xét mọi pháp, sự vật với thái độ bình thản.
1. Nhẫn nhục ở nơi thân; A. physical patience
2. Nhẫn nhục ở nơi tâm; A. mental patience
|