Yêu cầu các Tăng Ni sinh trúng tuyển đến làm thủ tục nhập học tại Học viện Phật giáo Việt Nam – TP. HCM, số 750, Nguyễn Kiệm, Phường 4, Quận Phú Nhuận. Thời gian: Từ 20/8 đến 30/8/2009. Khi đến làm thủ tục nhập học, phải mang theo đầy đủ các loại văn bằng bản chính.
Lưu ý:
- Yêu cầu các Tăng Ni sinh trúng tuyển đến làm thủ tục nhập học tại Học viện Phật giáo Việt Nam – TP. HCM, số 750, Nguyễn Kiệm, Phường 4, Quận Phú Nhuận.
- Thời gian: Từ 20/8 đến 30/8/2009.
- Khi đến làm thủ tục nhập học, phải mang theo đầy đủ các loại văn bằng bản chính.
|
STT
|
Họ & Tên
|
Pháp danh
|
Đơn vị
|
Điểm
|
|
001
|
Trần Huỳnh Ân
|
Thích Tịnh Pháp
|
TP. HCM
|
60.5
|
|
002
|
Nguyễn T Hòa Ân
|
TN Chơn Phước
|
TP. HCM
|
47.5
|
|
003
|
Nguyễn T Mỹ Anh
|
TN Liên Hân
|
Bình Phước
|
37.5
|
|
004
|
Nguyễn T Hoàng Anh
|
TN Diệu Ánh
|
Tiền Giang
|
33.5
|
|
005
|
Phạm T Kim Anh
|
TN Thánh Minh
|
TP. HCM
|
31.5
|
|
006
|
Nguyễn Hoài Bão
|
Thích Hạnh Thành
|
Đồng Nai
|
48.0
|
|
007
|
Nguyễn Thị Bé
|
TN Thọ Ngộ
|
Đồng Nai
|
39.5
|
|
008
|
Trần Thị Bình
|
TN Liên Thuận
|
TP. HCM
|
42.5
|
|
009
|
Nguyễn Văn Cảnh
|
Thích Phước Cảnh
|
TP. HCM
|
41.0
|
|
010
|
Lê Văn Cắt
|
Thích Tâm Chánh
|
TP.HCM
|
55.0
|
|
011
|
Đặng T Xuân Châu
|
TN Diệu Hiền
|
Bình Dương
|
30.0
|
|
012
|
Nguyễn T Lệ Chi
|
TN Khánh Thường
|
Đồng Nai
|
31.75
|
|
013
|
Trương Văn Chức
|
Thích Thiện Tịnh
|
Đà Nẵng
|
30.25
|
|
014
|
Nguyễn An Cơ
|
Thích Quảng Duyên
|
TP.HCM
|
40.25
|
|
015
|
Ngô Đồng Còn
|
Thích Minh Đạt
|
Kiên Giang
|
50.25
|
|
016
|
Nguyễn Hữu Cúc
|
Thích Ngộ Chơn
|
TP. HCM
|
36.75
|
|
017
|
Nguyễn Minh Cường
|
Thích Hạnh Hòa
|
TP. HCM
|
44.75
|
|
018
|
Nguyễn Đức Cường
|
Thích Đồng Minh
|
Quảng Nam
|
42.0
|
|
019
|
Lê Hữu Cường
|
Thích Trung Lực
|
Đồng Nai
|
40.25
|
|
020
|
Trần Thanh Cường
|
Thích Thiện Mỹ
|
Đồng Nai
|
30.5
|
|
021
|
Võ Công Đắc
|
Thích Tâm Đắc
|
TP. HCM
|
42.25
|
|
022
|
Phạm Phú Đắc
|
Thích Minh Độ
|
Tiền Giang
|
31.25
|
|
023
|
Tô Đông Đại
|
Thích Tâm Lượng
|
TP. HCM
|
31.75
|
|
024
|
Lê Hoàng Khánh Dân
|
Thích Siêu Hỷ
|
Tp. HCM
|
37.0
|
|
025
|
Lê Văn Dân
|
Thích Nguyên Hối
|
Thanh Hóa
|
35.25
|
|
026
|
Huỳnh Thị Bạch Đào
|
TN Trung Hải
|
Đồng Nai
|
35.5
|
|
027
|
Đỗ Minh Đạt
|
Thích Thiện Phát
|
Đồng Tháp
|
53.0
|
|
028
|
Nguyễn Phương Đệ
|
Thích Thiện Duyên
|
TP. HCM
|
53.5
|
|
029
|
Mai Thị Diễm
|
TN Hạnh Viên
|
Long An
|
38.75
|
|
030
|
Hoàng T Hồng Diễm
|
TN Tâm Quang
|
TP. HCM
|
30.5
|
|
031
|
Nguyễn Văn Diễn
|
Thích Đồng Tịnh
|
Lâm Đồng
|
30.75
|
|
032
|
Nguyễn Phước Điền
|
Thích Minh Điệp
|
TP. HCM
|
45.0
|
|
033
|
Nguyễn T Vân Diệu
|
TN Đức Quang
|
Đồng Nai
|
43.75
|
|
034
|
Nguyễn T Ngọc Diệu
|
TN Hồng Duyên
|
Đà Nẵng
|
43.5
|
|
035
|
Nguyễn T Thanh Diệu
|
TN Trung Thuận
|
TP. HCM
|
37.0
|
|
036
|
Trần Thị Bé Điều
|
TN Vạn Phúc
|
Lâm Đồng
|
44.0
|
|
037
|
Phạm Thị Điểu
|
TN Liên Chiếu
|
Đồng Nai
|
38.25
|
|
038
|
Trần Đức Dinh
|
Thích Quảng Sự
|
Đồng Nai
|
40.5
|
|
039
|
Đoàn Văn Đình
|
Thích Minh Chí
|
Vĩnh Long
|
31.0
|
|
040
|
Trần Minh Định
|
Thích Trúc Thái Hiền
|
BR – VT
|
49.5
|
|
041
|
Đặng Thới Định
|
Thích Quang Huệ
|
Gia Lai
|
43.75
|
|
042
|
Nguyễn Thị Doan
|
TN Diệu Pháp
|
Hải Dương
|
56.0
|
|
043
|
Lâm Văn Đoàn
|
Thích Trí Hảo
|
TP. HCM
|
31.0
|
|
044
|
Nguyễn Thế Dư
|
Thích Minh Khiết
|
Tiền Giang
|
44.75
|
|
045
|
Nguyễn Chí Dự
|
Thích Chơn Đạt
|
BR – VT
|
39.5
|
|
046
|
Huỳnh Văn Đủ
|
Thích Đồng Tâm
|
TP. HCM
|
38.5
|
|
047
|
Nguyễn Thành Đức
|
Thích Hải Châu
|
TP. HCM
|
40.5
|
|
048
|
Nguyễn Văn Đức
|
Thích Quảng Phước
|
Đồng Nai
|
39.25
|
|
049
|
Hồ Bửu Đức
|
Thích Bửu Đức
|
BR – VT
|
34.5
|
|
050
|
Phạm T Minh Đức
|
TN Chơn Đạt
|
BR – VT
|
34.5
|
|
051
|
Đoàn T Thanh Dung
|
TN Quảng Thông
|
TP. HCM
|
46.5
|
|
052
|
Phạm T Mỹ Dung
|
TN Liên Viên
|
TP. HCM
|
44.5
|
|
053
|
Vũ Văn Dũng
|
Thích Đồng Trí
|
|
52.25
|
|
054
|
Văn Bá Dũng
|
Thích Hạnh Đạt
|
TP. HCm
|
41.25
|
|
055
|
Nguyễn Văn Dũng
|
Thích Đức Thuận
|
Hà Nội
|
35.0
|
|
056
|
Trịnh Thái Dương
|
Thích Trí Ngõ
|
TP. HCM
|
50.5
|
|
057
|
Nguyễn Đăng Duy
|
Thích Nhật Trì
|
Khánh Hòa
|
31.5
|
|
058
|
Lê Văn Giang
|
Thích Huệ Nhân
|
Tiền Giang
|
41.0
|
|
059
|
Nguyễn Văn Giàu
|
Thích Thiện Giác
|
Bình Dương
|
35.5
|
|
060
|
Hoàng Thị Hà
|
TN Liên Uyển
|
TP. HCM
|
50.25
|
|
061
|
Trần T Ái Hà
|
TN Thuần Nhật
|
Lâm Đồng
|
50.25
|
|
062
|
Nguyễn Thị Hà
|
TN Diệu Đức
|
BR – VT
|
48.5
|
|
063
|
Lê T Trúc Hà
|
TN Tịnh Kim
|
Lâm Đồng
|
39.0
|
|
064
|
Lê T Thu Hà
|
TN Trúc Hải
|
Đồng Nai
|
34.75
|
|
065
|
Phạm Thị Hà
|
TN Huệ Hỷ
|
TP. HCM
|
33.75
|
|
066
|
Nguyễn Tấn Hạ
|
Thích Tâm Thọ
|
TP. HCM
|
38.5
|
|
067
|
Bùi Đình Hải
|
Thích Quảng Triều
|
Đồng Nai
|
46.5
|
|
068
|
Trần Xuân Hải
|
Thích Thiện Nghĩa
|
Đà Nẵng
|
30.5
|
|
069
|
Lê T Thúy Hằng
|
TN Viên Phát
|
TP. HCM
|
45.5
|
|
070
|
Võ T Nguyệt Hằng
|
TN Trung Thiện
|
Tiền Giang
|
39.75
|
|
071
|
Nguyễn Thị Hằng
|
TN Tuệ Nguyệt
|
TP. HCM
|
37.5
|
|
072
|
Nguyễn Thị Hằng
|
TN Quảng Thảo
|
TP. HCM
|
32.75
|
|
073
|
Huỳnh Đức Hạnh
|
Thích Minh Đạt
|
Bến Tre
|
54.0
|
|
074
|
Nguyễn T Như Hạnh
|
TN Trung Như
|
Đồng Nai
|
48.5
|
|
075
|
Nguyễn T Tuyết Hạnh
|
TN Phước Tuệ
|
TP. HCM
|
47.0
|
|
076
|
Phạn T Ngọc Hạnh
|
TN Huệ Nguyện
|
TP. HCM
|
45.25
|
|
077
|
Trần Văn Hạnh
|
Thích Chúc Kiểm
|
Bình Thuận
|
34.5
|
|
078
|
Nguyễn Ngọc Hiến
|
Thích Quảng Hiếu
|
BR – VT
|
48.75
|
|
079
|
Nguyễn Thị Hiền
|
TN Bổn Liên
|
Phú Yên
|
51.25
|
|
080
|
Nguyễn T Diệu Hiền
|
TN Huệ Từ
|
Tiền Giang
|
39.5
|
|
081
|
Nguyễn T Thu Hiền
|
TN Minh Như
|
Tiền Giang
|
39.25
|
|
082
|
Lê T Thu Hiền
|
TN Thánh Triết
|
TP. HCM
|
39.0
|
|
083
|
Nguyễn Thị Hiền
|
TN Hoàn Trúc
|
TP. HCM
|
32.0
|
|
084
|
Phạm Thị Hiển
|
TN Quảng Minh
|
Lâm Đồng
|
47.5
|
|
085
|
Nguyễn Đức Hiển
|
Thích Nhuận Chơn
|
Bình Thuận
|
38.75
|
|
086
|
Võ Thị Hiệp
|
TN Trung Như
|
Tiền Giang
|
35.5
|
|
087
|
Phạm Xuân Hiệp
|
Thích Minh Trung
|
TP. HCM
|
33.0
|
|
088
|
Nguyễn Hòa Hiệp
|
Thích Thiện Đức
|
Tiền Giang
|
32,5
|
|
089
|
Lê Hoàng Hiếu
|
Thích Đức Thiện
|
Tiền Giang
|
36.25
|
|
090
|
Lê Thị Hiểu
|
TN Tuệ Viên
|
Tiền Giang
|
53.5
|
|
091
|
Nguyễn T Xuân Hòa
|
TN Vạn Thuận
|
Lâm Đồng
|
38.0
|
|
092
|
Lê Xuân Hòa
|
Thích Tâm Thọ
|
BR – VT
|
33.0
|
|
093
|
Nguyễn Thị Hòa
|
TN Đoan Nhã
|
Bình Dương
|
30.5
|
|
094
|
Lê T Mỹ Hoài
|
TN Diệu Phước
|
TP. HCM
|
37.0
|
|
095
|
Lê T Bảo Hoàng
|
TN Liên Đàn
|
Quảng Ngãi
|
32.75
|
|
096
|
Võ Văn Hội
|
Thích Giác Đức
|
Long An
|
40.5
|
|
097
|
Nguyễn Thị Hơn
|
TN Huệ Nguyện
|
TP. HCM
|
34.0
|
|
098
|
Đinh Thị Hồng
|
TN Liên Hằng
|
Quảng Nam
|
32.75
|
|
099
|
Lê Thiện Hợp
|
Thích Minh Thời
|
BR – VT
|
32.25
|
|
100
|
Võ T Hạnh Huệ
|
TN Huệ Đức
|
TP. HCM
|
40.5
|
|
101
|
Lê Thị Huệ
|
TN Tuệ Khánh
|
TP. HCM
|
35.5
|
|
102
|
Nguyễn Văn Hùng
|
Thích Giác Tặng
|
TP. HCM
|
46.0
|
|
103
|
Huỳnh Lê Quốc Hùng
|
Thích An Tuệ
|
Long An
|
36.25
|
|
104
|
Thái Đại Hùng
|
Thích Nhuận Định Từ
|
Đà Nẵng
|
35.25
|
|
105
|
Nguyễn Minh Hùng
|
Thích Thị Nguyện
|
TP. HCM
|
31.25
|
|
106
|
Nguyễn Viết Bảo Hưng
|
Thích Quảng Thành
|
Đà Nẵng
|
48.5
|
|
107
|
Nguyễn Yên Hưng
|
Thích Thiện Giới
|
TP. HCM
|
47.0
|
|
108
|
Nguyễn Quốc Hưng
|
Thích Ngộ An
|
TP. HCM
|
36.5
|
|
109
|
Phan T Lan Hương
|
TN Tuệ Vân
|
BR – VT
|
40.5
|
|
110
|
Nguyễn Thị Hường
|
TN Pháp Hạnh
|
TP. HCM
|
36.25
|
|
111
|
Nguyễn Thị Hường
|
TN Giác Định
|
TP. HCM
|
34,5
|
|
112
|
Lê Tứ Hữu
|
Thích Hạnh Nghiêm
|
Đồng Nai
|
54.5
|
|
113
|
Tôn Thất Huy
|
Thích Quảng Hội
|
TP. HCM
|
44.5
|
|
114
|
Trần Hoàng Huy
|
Thích Đạo Quang
|
Tiền Giang
|
41.0
|
|
115
|
Đàm Trọng Huy
|
Thích Quảng Phát
|
Đồng Nai
|
34.25
|
|
116
|
Nguyễn T Ngọc Huyền
|
TN Tuệ Diệu
|
BR – VT
|
46.25
|
|
117
|
Phạm T Thanh Huyền
|
TN Liên Hiếu
|
Quảng Trị
|
37.5
|
|
118
|
Hồ T Diệu Huyền
|
TN Hạnh Hoa
|
Đồng Nai
|
37.0
|
|
119
|
Trần Thị Huyền
|
TN Đức Diệu
|
Lâm Đồng
|
30.5
|
|
120
|
Nguyễn T Tiểu Kha
|
TN Thánh Thuận
|
TP. HCM
|
40.25
|
|
121
|
Nguyễn Minh Khai
|
Thích Chiếu Châu
|
TP. HCM
|
31.75
|
|
122
|
Nguyễn Luận Khang
|
Thích Quang Năng
|
Đồng Nai
|
48.5
|
|
123
|
Nguyễn Khánh
|
Thích Pháp Lạc
|
BR – VT
|
46.5
|
|
124
|
Trần T Kim Khoa
|
TN Huệ Trí
|
BR – VT
|
44.25
|
|
125
|
Đỗ Văn Khôi
|
Thích Linh Tuấn
|
Khánh Hòa
|
34.0
|
|
126
|
Phan Trung Kiên
|
Thích Kiến Trung
|
Đồng Nai
|
38.5
|
|
127
|
Nguyễn Công Anh Kiệt
|
Thích Xương Tuệ
|
Đồng Nai
|
41.0
|
|
128
|
Huỳnh Tuấn Kiệt
|
Thích Trung Bổn
|
Tiền Giang
|
36.5
|
|
129
|
Dương Mộng Kiều
|
TN Thuần Tín
|
Tiền Giang
|
37.5
|
|
130
|
Nguyễn T Xuân Kiều
|
TN Diệu Minh
|
TP.HCM
|
33.75
|
|
131
|
Lê T Quý Kiều
|
TN Quảng Đàm
|
Phú Yên
|
30.0
|
|
132
|
Phan Văn Kính
|
Thích Minh Hạnh
|
Tiền Giang
|
35.5
|
|
133
|
Nguyễn Thị Lài
|
TN Nguyên Hoa
|
BR – VT
|
30.75
|
|
134
|
Lê Thanh Lam
|
Thích Minh Thiện
|
Đồng Nai
|
47.5
|
|
135
|
Võ Thị Lan
|
Thích Nữ Huệ Hòa
|
TP. HCM
|
48.0
|
|
136
|
Nguyễn T Ngọc Lan
|
TN Huệ Nhã
|
TP. HCM
|
41.5
|
|
137
|
Cao T Ngọc Lan
|
TN Như Huệ
|
TP. HCM
|
33.5
|
|
138
|
Trần Thị Lan
|
TN Liên Thắng
|
TP. HCM
|
32.0
|
|
139
|
Huỳnh Pha Lê
|
TN Tịnh Phước
|
TP. HCM
|
48.25
|
|
140
|
Phan T Mỹ Lệ
|
TN Tuệ Đạt
|
Đồng Nai
|
30.0
|
|
141
|
Phan T Kim Liên
|
TN Huệ Diệu
|
BR – VT
|
41.0
|
|
142
|
Trần Thị Liên
|
TN Kim Liên
|
TP.HCM
|
40.0
|
|
143
|
Nguyễn T Diệu Liên
|
TN Diệu Trang
|
Bình Thuận
|
30.0
|
|
144
|
Nguyễn Văn Linh
|
Thích Quảng Sơn
|
BR – VT
|
57.25
|
|
145
|
Hồ T Đan Linh
|
TN Huệ Chi
|
TP. HCM
|
57.0
|
|
146
|
Nguyễn T Chí Linh
|
TN Bảo Thiện
|
Tiền Giang
|
47.0
|
|
147
|
Lê T Hồng Loan
|
Thích Tâm Phương
|
Hà Nội
|
30.25
|
|
148
|
Phan Viên Lộc
|
Thích Thiện Hữu
|
Cần Thơ
|
45.25
|
|
149
|
Lương Quý Lợi
|
Thích Đức Nghiệp
|
Đồng Nai
|
60.25
|
|
150
|
Bùi T Ngọc Lợi
|
TN Đồng Nhân
|
Lâm Đồng
|
47.0
|
|
151
|
Nguyễn Công Long
|
Thích Minh Khánh
|
BR – VT
|
40.25
|
|
152
|
Trương Minh Long
|
Thích Tâm Từ
|
TP. HCM
|
37.5
|
|
153
|
Đặng Hòa Long
|
Thích Thanh Quang
|
Đồng Tháp
|
35.0
|
|
154
|
Ngô Văn Long
|
Thích Quảng Vượng
|
TP. HCM
|
31.0
|
|
155
|
Bùi Ngọc Luân
|
Thích Chơn Nghĩa
|
Đồng Nai
|
44.75
|
|
156
|
Nguyễn T Thảo Ly
|
TN Nhuận Trí
|
Gia Lai
|
39.75
|
|
157
|
Nguyễn T Trúc Mai
|
TN Liên Bình
|
TP. HCM
|
36.5
|
|
158
|
Nguyễn Thị Mai
|
TN Đức Hậu
|
Lâm Đồng
|
30.5
|
|
159
|
Nguyễn Bá Minh
|
Thích Đồng Tuệ
|
Lâm Đồng
|
38.0
|
|
160
|
Võ Tấn Mộng
|
Thích Thông Ngộ
|
Ninh Thuận
|
39.25
|
|
161
|
Huỳnh T Út Mười
|
TN Huệ Liên
|
Long An
|
37.5
|
|
162
|
Phạm T Hằng Ny Na
|
TN Liên Hiền
|
TP. HCM
|
32.5
|
|
163
|
Huỳnh Nhựt Nam
|
Thích Minh Nhã
|
Đồng Tháp
|
52.0
|
|
164
|
Phan Thị Nam
|
TN Huệ Phước
|
Long An
|
41.25
|
|
165
|
Lê T Bé Năm
|
TN Tuệ Hảo
|
Tiền Giang
|
33.75
|
|
166
|
Trương Thị Nga
|
TN Diệu Minh
|
Đồng Nai
|
35.5
|
|
167
|
Châu Thùy Nga
|
TN Giác Hạnh Tâm
|
TP. HCM
|
34.0
|
|
168
|
Nguyễn T Thanh Nga
|
TN Huệ Phúc
|
Tiền Giang
|
30.5
|
|
169
|
Đào Thị Ngà
|
TN Tâm Chơn
|
TP.HCM
|
39.25
|
|
170
|
Phan Thị Ngà
|
TN Long Thiền
|
Tiền Giang
|
31.5
|
|
171
|
Trần Đình Nghĩa
|
Thích Đồng Hòa
|
Tiền Giang
|
46.5
|
|
172
|
Phạm Chí Nghĩa
|
Thích Minh Thạnh
|
TP.HCM
|
42.25
|
|
173
|
Lê Trọng Nghĩa
|
Thích Tâm Tín
|
Khánh Hòa
|
42.0
|
|
174
|
Nguyễn Xuân Nghiêm
|
Thích Huệ Nghiêm
|
Đồng Nai
|
45.0
|
|
175
|
Nguyễn Thị Ngoan
|
TN Chánh Niệm
|
TP. HCM
|
33.5
|
|
176
|
Nguyễn Duy Ngọc
|
Thích Quảng Tấn
|
Lâm Đồng
|
45.5
|
|
177
|
Đoàn T Mỹ Ngôn
|
TN Huệ Trang
|
Đà Nẵng
|
41.0
|
|
178
|
Võ Ngô Thảo Nguyên
|
TN Chúc Huệ
|
BR – VT
|
41.25
|
|
179
|
Phan Thị Nguyệt
|
TN Nhật Liên
|
TP. HCM
|
34.0
|
|
180
|
Nguyễn T Minh Nguyệt
|
TN Lệ Hân
|
TP. HCM
|
32.5
|
|
181
|
Phạm T Thu Nguyệt
|
TN Như Quang
|
Long An
|
30.25
|
|
182
|
Võ Hoàng Nhân
|
Thích Minh Tịnh
|
Cần Thơ
|
43.75
|
|
183
|
Trần T Túy Nhân
|
TN Trung Duyên
|
BR - VT
|
33.5
|
|
184
|
Phan Thị Nhân
|
TN Liên Nguyệt
|
TP HCM
|
30.75
|
|
185
|
Nguyễn Đình Nhanh
|
Thích Minh Hòa
|
Quảng Nam
|
35.0
|
|
186
|
Nguyễn Hồng Nhật
|
Thích Quảng Bình
|
Dak Nông
|
43.0
|
|
187
|
Trương T Quý Nhi
|
TN Nguyên Ý
|
BR – VT
|
34.75
|
|
188
|
Trần Nhĩn
|
TN Tịnh Nhật
|
TP. HCM
|
35.5
|
|
189
|
Đỗ T Quỳnh Như
|
TN Thiền Ân
|
BR – VT
|
36.5
|
|
190
|
Phan T Mỹ Nhung
|
TN Diệu Nhu
|
Tiền Giang
|
48.25
|
|
191
|
Nguyễn T Mỹ Nhung
|
TN An Hạnh
|
TP. HCM
|
38.25
|
|
192
|
Nguyễn T Hồng Nhung
|
TN Tuệ Như
|
BR – VT
|
37.0
|
|
193
|
Nguyễn Tấn Nhường
|
Thích Giác Minh Quảng
|
Bình Thuận
|
35.5
|
|
194
|
Lê Thị Nhứt
|
TN Hướng Liên
|
Dak Lak
|
45.0
|
|
195
|
Phạm T Hằng Ni Ni
|
TN Huyền Liên
|
Đồng Nai
|
36.0
|
|
196
|
Huỳnh T Hồng Oanh
|
TN Liên Đài
|
Đồng Nai
|
32.5
|
|
197
|
Nguyễn T Minh Phát
|
TN Tuệ An
|
TP.HCM
|
52.0
|
|
198
|
Trương Tấn Phát
|
Thích Trúc Thái Vinh
|
TP.HCM
|
42.5
|
|
199
|
Trương Quốc Phong
|
Thích Thiện Phong
|
TP. HCM
|
32.5
|
|
200
|
Nguyễn Thanh Phong
|
Thích Quảng Lưu
|
Đồng Nai
|
30.0
|
|
201
|
Trần Văn Phú
|
Thích Chỉnh Phương
|
TP. HCM
|
43.5
|
|
202
|
Nguyễn Ngọc Phúc
|
Thích Thiện Như
|
Quảng Trị
|
31.5
|
|
203
|
Hoàng Tuyết Phụng
|
Thích Nữ Viên Phương
|
BR – VT
|
41.0
|
|
204
|
Trương Tấn Phước
|
Thích Nhật Minh
|
Bình Dương
|
32.5
|
|
205
|
Phạm Trang Hoài Phương
|
TN Nguyên Phương
|
Tiền Giang
|
46.0
|
|
206
|
Đặng Quang Phương
|
Thích Quảng Ân
|
Đồng Nai
|
42.5
|
|
207
|
Hồ Thị Phương
|
TN Huệ Châu
|
TP. HCM
|
31.0
|
|
208
|
Nguyễn Thị Phượng
|
TN Huệ Hoàng
|
Đồng Tháp
|
36.5
|
|
209
|
Nguyễn Thị Phượng
|
TN Liên Phụng
|
Bình Thuận
|
33.5
|
|
210
|
Nguyễn Ngọc Quốc
|
Thích Giác Minh Thinh
|
Bình Thuận
|
34.0
|
|
211
|
Trương Văn Quý
|
Thích Minh Phú
|
TP. HCM
|
41.25
|
|
212
|
Nguyễn T Phú Quý
|
TN Tịnh Hiển
|
Lâm Đồng
|
31.0
|
|
213
|
Bùi T Ái Quyên
|
TN Thánh Khánh
|
TP. HCM
|
43.0
|
|
214
|
Hồ Cao Quyền
|
Thích Giác Ân
|
TP.HCM
|
37.75
|
|
215
|
Mai Bá Quỳnh
|
Thích Pháp Trí
|
Đà Nẵng
|
34.75
|
|
216
|
Đoàn Minh Sang
|
Thích Minh Luận
|
Tiền Giang
|
47.75
|
|
217
|
Nguyễn Thanh Sang
|
Thích Nhựt Thiện
|
An Giang
|
41.0
|
|
218
|
Nguyễn Văn Sang
|
Thích Nhuận Quý
|
Dak Lak
|
38.5
|
|
219
|
Nguyễn Thanh Sang
|
Thích Lệ Danh
|
Đồng Tháp
|
35.0
|
|
220
|
Đoàn T Bé Sáu
|
TN Huệ Trí
|
Tiền Giang
|
35.0
|
|
221
|
Trần Sinh
|
Thích Châu Toàn
|
Đà Nẵng
|
32.5
|
|
222
|
Phan Thị Soi
|
TN Sáng Liên
|
Phú Yên
|
31.5
|
|
223
|
Nguyễn Thành Sơn
|
Thích Tâm Tĩnh
|
TP. HCM
|
37.5
|
|
224
|
Trần Thanh Sơn
|
Thích An Khang
|
Long An
|
34.5
|
|
225
|
Lê Đình Sơn
|
Thích Giác Lâm
|
Khánh Hòa
|
32.25
|
|
226
|
Sơn Khâm Sophaly
|
Thích Quang Thắng
|
Trà Vinh
|
43.5
|
|
227
|
Đặng Thị Sương
|
TN Liên Hà
|
Bình Thuận
|
42.0
|
|
228
|
Đỗ Thị Sương
|
TN Hạnh Xuân
|
Quảng Nam
|
41.5
|
|
229
|
Trần Thị Sương
|
TN Thánh Minh
|
TP. HCM
|
39.0
|
|
230
|
Nguyễn Hữu Tám
|
Thích Nguyên Bá
|
Khánh Hòa
|
34.5
|
|
231
|
Hồ Văn Tám
|
Thích Đạo Tri
|
Khánh Hòa
|
34.5
|
|
232
|
Đặng Thị Tâm
|
TN Tâm Định
|
TP. HCM
|
42.5
|
|
233
|
Nguyễn T Khánh Tâm
|
TN Quảng Hương
|
Bình Dương
|
34.75
|
|
234
|
Nguyễn Văn Tâm
|
Thích Lệ Ngộ
|
Đồng Tháp
|
34.0
|
|
235
|
Phạm Quang Tân
|
Thích Hạnh Đạt
|
TP. HCM
|
40.0
|
|
236
|
Lê T Thu Tân
|
TN Khánh Thức
|
TP. HCM
|
31.5
|
|
237
|
Huỳnh Văn Tập
|
Thích Thông Đức
|
Quảng Nam
|
52.5
|
|
238
|
Nguyễn Đình Thái
|
Thích Đồng Bình
|
Quảng Nam
|
47.0
|
|
239
|
Phan T Hồng Thắm
|
TN Minh Triết
|
Đà Nẵng
|
42.75
|
|
240
|
Đặng T Hồng Thắm
|
TN Hạnh Liên
|
Bình Thuận
|
36.5
|
|
241
|
Nguyễn Hữu Thắng
|
Thích Đạo Tấn
|
TP. HCM
|
52.0
|
|
242
|
Trần Hữu Thắng
|
Thích Nguyên Lợi
|
BR – VT
|
47.75
|
|
243
|
Nguyễn T Bích Thắng
|
TN Như Thường
|
TP. HCM
|
32.75
|
|
244
|
Ng Xuân Thanh Thanh
|
TN Trung Nhàn
|
TP. HCM
|
49.25
|
|
245
|
Nguyễn Văn Thanh
|
Thích Đồng Bích
|
Tiền Giang
|
43.5
|
|
246
|
Hoàng Thị Thanh
|
TN Nhật Tâm
|
Đồng Nai
|
37.25
|
|
247
|
Hồ Trọng Thanh
|
Thích Tâm Thành
|
TP. HCM
|
34.5
|
|
248
|
Văn Hải Thanh
|
Thích Tâm Khiết
|
TP. HCM
|
33.25
|
|
249
|
Nguyễn Văn Thanh
|
Thích Nhuận Lương
|
Ninh Thuận
|
32.75
|
|
250
|
Tạ Xuân Thanh
|
Thích Nguyên Định
|
Đồng Nai
|
30.0
|
|
251
|
Nguyễn Minh Thành
|
Thích Thiện Thành
|
TP.HCM
|
49.5
|
|
252
|
Ngô Quí Thành
|
Thích An Tấn
|
Long An
|
41.5
|
|
253
|
Lê Văn Thành
|
Thích Minh Điền
|
Quảng Nam
|
40.25
|
|
254
|
Nguyễn Quang Thành
|
Thích Giác Minh Kính
|
|
38.75
|
|
255
|
Đoàn T Kim Thành
|
TN Hiếu Liên
|
TP. HCM
|
34.25
|
|
256
|
Nguyễn T Thu Thảnh
|
TN Trung Hiếu
|
BR – VT
|
46.75
|
|
257
|
Trần Văn Thạnh
|
Thích Thiện Hưng
|
TP. HCM
|
34.0
|
|
258
|
Nguyễn Thị Thảo
|
TN Diệu Hạnh
|
Đồng Nai
|
52.0
|
|
259
|
Nguyễn T Thanh Thảo
|
TN Liên Hoài
|
Bình Phước
|
40.5
|
|
260
|
Nguyễn Thị Thảo
|
TN Pháp Tạng
|
TP. HCM
|
36.0
|
|
261
|
Trần T Phương Thảo
|
TN Liên Thiện
|
TT Huế
|
31.0
|
|
262
|
Đặng Ngọc Thêm
|
Thích Hạnh Đức
|
TP. HCM
|
34.0
|
|
263
|
Trần T Thu Thi
|
TN Long Thường
|
Tiền Giang
|
39.0
|
|
264
|
Hoàng Anh Thi
|
Thích Thiện Thông
|
TP.HCM
|
32.5
|
|
265
|
Nguyễn T Mỹ Thiện
|
TN Chơn Nhã
|
Đồng Nai
|
55.25
|
|
266
|
Nguyễn T Mỹ Thiện
|
TN Diệu Thơ
|
Đồng Nai
|
51.75
|
|
267
|
Nguyễn Hữu Thọ
|
Thích Nhuận Giác
|
TP.HCM
|
42.0
|
|
268
|
Trình Minh Thọ
|
Thích Minh Giải
|
Tiền Giang
|
38.25
|
|
269
|
Phan Thị Thoa
|
TN Chúc Kim
|
TP.HCM
|
41.0
|
|
270
|
Lê T Kim Thoa
|
TN Trung Bảo
|
Tiền Giang
|
41.0
|
|
271
|
Trần T Lệ Thu
|
TN Tuệ Nhuận
|
TP. HCM
|
45.5
|
|
272
|
Hoàng Thị Thu
|
TN Phước Liên
|
Lâm Đồng
|
38.5
|
|
273
|
Mai Phát Thụ
|
Thích Huệ Phát
|
Tiền Giang
|
52.0
|
|
274
|
Phạm Thị Thủ
|
TN Huệ Hạnh
|
Quảng Ngãi
|
31.5
|
|
275
|
Lê Văn Thương
|
Thích Minh Bổn
|
Bình Thuận
|
38.75
|
|
276
|
Nguyễn Thị Thúy
|
TN Huệ Thuận
|
BR – VT
|
35.75
|
|
277
|
Kha Thị Ngọc Thủy
|
TN Huệ Hiếu
|
Trà Vinh
|
34.75
|
|
278
|
Nguyễn T Thu Thủy
|
TN Liên Thi
|
TP. HCM
|
34.0
|
|
279
|
Lê T Thanh Thủy
|
TN Tịnh Viễn
|
Lâm Đồng
|
32.25
|
|
280
|
Lý Vĩnh Thụy
|
TN Đức Trí
|
TP. HCM
|
41.75
|
|
281
|
Đoàn Thanh Thúy
|
TN Thanh Lý
|
TP. HCM
|
35.5
|
|
282
|
Trương Thị Tiến
|
TN Trung Lý
|
Đồng Nai
|
49.75
|
|
283
|
Huỳnh Hoàng Tiến
|
Thích Nguyên Sĩ
|
TP. HCM
|
39.5
|
|
284
|
Nguyễn Văn Tiến
|
Thích Quảng Hiền
|
TP. HCM
|
31.5
|
|
285
|
Trầm Ngọc Tiền
|
Thích Thiện Giới
|
TP. HCM
|
53.5
|
|
286
|
Trần Minh Tiếu
|
Thích Minh Thống
|
TP. HCM
|
34.0
|
|
287
|
Nguyễn Đức Tin
|
Thích Minh Nhẫn
|
Bình Thuận
|
35.5
|
|
288
|
Lê Đức Tin
|
Thích Minh Tính
|
Lâm Đồng
|
32.0
|
|
289
|
Phan Ngọc Toàn
|
Thích Huệ Quang
|
Gia Lai
|
35.5
|
|
290
|
Trần Ngọc Toàn
|
Thích Minh Trường
|
Đà Nẵng
|
31.75
|
|
291
|
Huỳnh Thị Bảo Trân
|
TN Trí Liên
|
Cần Thơ
|
32.25
|
|
292
|
Trương T Bích Trang
|
TN Hạnh Tâm
|
Quảng Nam
|
39.5
|
|
293
|
Trần Văn Trang
|
Thích Huệ Trí
|
Khánh Hòa
|
37.5
|
|
294
|
Phan Dũng Trí
|
Thích Hữu Tấn
|
Long An
|
31.75
|
|
295
|
Lê Minh Trung
|
Thích Vạn Nghĩa
|
Bình Định
|
37.75
|
|
296
|
Trần Thành Trung
|
Thích Trung Hiếu
|
TP. HCM
|
31.25
|
|
297
|
Nguyễn Đức Trường
|
Thích Nguyên Phúc
|
TP. HCM
|
45.5
|
|
298
|
Trần Văn Tú
|
Thích Chí Từ
|
TP. HCM
|
34.5
|
|
299
|
Lê Thái Minh Từ
|
Thích Siêu Niệm
|
TP.HCM
|
40.0
|
|
300
|
Ngô Viết Tuân
|
Thích Châu Nguyện
|
Đà Nẵng
|
55.5
|
|
301
|
Nguyễn Minh Tuấn
|
Thích Nguyên Như
|
Lâm Đồng
|
50.5
|
|
302
|
Trần Văn Tuấn
|
Thích Giác Minh Long
|
Đồng Nai
|
45.5
|
|
303
|
Trần Bá Tuấn
|
Thích Đạo Khai
|
Đà Nẵng
|
41.75
|
|
304
|
Bùi Hoàng Tuấn
|
Thích Minh Lộc
|
Đồng Nai
|
38.0
|
|
305
|
Lý Anh Tuấn
|
Thích Phước Thuận
|
An Giang
|
33.75
|
|
306
|
Đặng Công Tuệ
|
Thích Giác Ảnh
|
Khánh Hòa
|
37.75
|
|
307
|
Trần Thanh Tùng
|
Thích Thiện Chí
|
Tiền Giang
|
32.25
|
|
308
|
Nguyễn T Thanh Tùng
|
TN Đức Hương
|
TP. HCM
|
31.25
|
|
309
|
Mai Huệ Tường
|
Thích Lệ Thân
|
Gia Lai
|
34.0
|
|
310
|
Trần Hữu Tuyên
|
Thích Quảng Đăng
|
TP.HCM
|
42.0
|
|
311
|
Lê Nguyên Tuyên
|
Thích Quảng Thuyết
|
Khánh Hòa
|
33.0
|
|
312
|
Đặng Minh Tuyến
|
Thích Ngộ Dũng
|
TP. HCM
|
39.25
|
|
313
|
Huỳnh T Mộng Tuyền
|
TN Hoàn Thiện
|
TP.HCM
|
43.75
|
|
314
|
Nguyễn T Ngọc Tuyền
|
TN Tri Kiến Hương
|
Tiền Giang
|
37.25
|
|
315
|
Nguyễn Thị Tuyền
|
TN Ngọc Minh
|
Tiền Giang
|
32.75
|
|
316
|
Võ T Bích Tuyền
|
TN Tuệ Thuần
|
Tiền Giang
|
32.75
|
|
317
|
Lê Thị Tỵ
|
TN Trung Tuyên
|
TP.HCM
|
47.0
|
|
318
|
Lê Văn Út
|
Thích Nguyên Hiển
|
Tiền Giang
|
46.5
|
|
319
|
Phan T Hạ Uyên
|
TN Tịnh Tuyên
|
Lâm Đồng
|
35.5
|
|
320
|
Nguyễn Thị Vân
|
TN Viên Đức
|
TP. HCM
|
43.25
|
|
321
|
Lê Trúc Vân
|
Thích Minh Liêm
|
Đà Nẵng
|
41.5
|
|
322
|
Ngô Thị Vi
|
TN Liên Như
|
|
39.25
|
|
323
|
Dương Đình Vinh
|
Thích Minh Hưng
|
Trà Vinh
|
39.0
|
|
324
|
Đoàn Văn Vinh
|
Thích Thiện Hiển
|
Cần Thơ
|
36.25
|
|
325
|
Trần Quang Vinh
|
Thích Thiện Minh
|
Bình Dương
|
32.25
|
|
326
|
Đặng Hoàng Vũ
|
Thích Nguyên Vân
|
TP.HCM
|
46.0
|
|
327
|
Nguyễn Thanh Vũ
|
Thích Đạt Ma Khả An
|
Dak Nông
|
46.0
|
|
328
|
Lê Thạch Vũ
|
Thích Minh Bảo
|
Đồng Nai
|
42.25
|
|
329
|
Trần Ngọc Vũ
|
Thích Đồng Bảo
|
Quảng Nam
|
37.25
|
|
330
|
Trần Y Vũ
|
Thích Thiện Siêu
|
TP.HCM
|
34.5
|
|
331
|
Nguyễn Văn Vũ
|
Thích Huệ Phát
|
Đồng Tháp
|
34.0
|
|
332
|
Trương Quốc Vương
|
Thích Minh Định
|
TP.HCM
|
47.0
|
|
333
|
Phan Khoa Vượng
|
Thích Minh Phát
|
Tiền Giang
|
40.0
|
|
334
|
Trần Thị Vy
|
TN Huệ Nhàn
|
TP.HCM
|
55.5
|
|
335
|
Huỳnh Thị Hà Vy
|
TN An Hạnh
|
TP.HCM
|
48.75
|
|
336
|
Trần Thị Vy
|
TN Trung Diệu
|
BR – VT
|
48.5
|
|
337
|
Trần Trung Vỹ
|
Thích Minh Giáo
|
Quảng Nam
|
57.5
|
|
338
|
Lê Hoàng Xinh
|
Thích Chánh Phước
|
TP.HCM
|
44.5
|
|
339
|
Huỳnh T Ngọc Xuân
|
TN Thanh Trà
|
Đà Nẵng
|
38.75
|
|
340
|
Kiều Như Xuân
|
TN Huệ Như
|
TP.HCM
|
32.5
|
|
341
|
Võ Thị Xuân
|
TN Bổn Tánh
|
Bình Định
|
31.0
|
|
342
|
Hồ T Minh Ý
|
TN Thông Tuệ
|
TP.HCM
|
38.75
|
|
343
|
Lê Thị Yến
|
Tn Huệ Chơn
|
Đồng Nai
|
40.25
|
|
344
|
Trương Thị Yến
|
TN Tâm Nguyện
|
TP.HCM
|
39.5
|
|
345
|
Đường Hoàng Yến
|
TN Đồng Hoàng
|
Lâm Đồng
|
35.0
|
|
346
|
Trịnh T Kim Yến
|
TN Thọ Trang
|
Đồng Nai
|
32.0
|
TM Hội đồng Tuyển sinh
Chủ tịch
Đã ký
HT.TS Thích Trí Quảng
Lưu ý:
- Yêu cầu các Tăng Ni sinh trúng tuyển đến làm thủ tục nhập học tại Học viện Phật giáo Việt Nam – TP. HCM, số 750, Nguyễn Kiệm, Phường 4, Quận Phú Nhuận.
- Thời gian: Từ 20/8 đến 30/8/2009.
- Khi đến làm thủ tục nhập học, phải mang theo đầy đủ các loại văn bằng bản chính.